miming
Verb
miming (Verb)
/mˈɪmɨŋ/
/mˈɪmɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “mime” (diễn tả bằng cử chỉ, không dùng lời nói). Diễn tả hành động đang thực hiện hoặc việc diễn tả bằng cử chỉ.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “mime” (diễn tả bằng cử chỉ, không dùng lời nói). Diễn tả hành động đang thực hiện hoặc việc diễn tả bằng cử chỉ.
present participle and gerund of mime.
Ví dụ
Cô ấy đang mím một cảnh nổi tiếng từ một bộ phim.She was miming a famous scene from a movie.
Những đứa trẻ thích mím những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.The children enjoy miming their favorite cartoon characters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Miming là một hình thức biểu diễn nghệ thuật không lời, trong đó người diễn viên sử dụng cử chỉ, dáng điệu và biểu cảm khuôn mặt để truyền tải ý tưởng hoặc câu chuyện mà không cần âm thanh. Thuật ngữ này có xuất xứ từ tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức thực hành và tiếp nhận nghệ thuật này tại mỗi vùng.