Bản dịch của từ Mina trong tiếng Việt

Mina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mina(Noun)

ˈmi.nə
ˈmi.nə
01

Mina: một đơn vị cân nặng cổ dùng ở Trung Đông và Hy Lạp cổ đại. Ở Mesopotamia, Palestine và Ai Cập xưa, "mina" dùng để đo khối lượng; ở Hy Lạp cổ, một mina bằng 1/60 talent hoặc tương đương 100 drachmae.

A A unit of weight formerly used in the Middle East especially in Mesopotamia and Palestine and in Egypt b A unit of weight formerly used in ancient Greece equal to 160th of a talent and 100 drachmas.

米那:古代中东和希腊的重量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị tiền tệ cổ dùng ở Hy Lạp và Trung Đông, tương đương với khối lượng một mina (một lượng bạc nhất định); trong một số bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh, từ này được dịch là “pound” (bảng).

A monetary unit formerly used in Greece and the Middle East equivalent to the weight of one mina in silver Rendered pound in some English translations of the NT.

古希腊和中东的货币单位,等于一 mina 的银重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh