Anh - Việt

Bản dịch của từ Mind-boggling trong tiếng Việt

mind-boggling

Adjective

mind-boggling (Adjective)

/ˈmaɪndˈbɔ.ɡlɪŋ/
/ˈmaɪndˈbɔ.ɡlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây sửng sốt hoặc choáng váng đến mức khó tin; khiến người ta cảm thấy choáng, bị áp đảo vì quá bất ngờ hoặc quá ấn tượng.

Overwhelming startling.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện gây quỹ một số tiền khổng lồ.The charity event raised a mind-boggling amount of money.
Nhà ảo thuật thực hiện một màn ảo thuật gây kinh ngạc khán giả.The magician performed a mind-boggling trick that amazed the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh