Anh - Việt

Bản dịch của từ Mind your back trong tiếng Việt

mind your back

Idiom

mind your back (Idiom)

AI

Nghĩa 01

cẩn thận hoặc nhận thức về những nguy hiểm có thể xảy ra ở phía sau bạn.

to be cautious or aware of possible danger behind you.

Ví dụ
Tại các bữa tiệc, luôn luôn cẩn thận; mọi người có thể nói sau lưng bạn.At parties, always mind your back; people might talk behind you.
Đừng lo lắng; mọi người ở đây đều thân thiện và hỗ trợ.Don’t mind your back; everyone here is friendly and supportive.

Nghĩa 02

để chăm sóc cho lợi ích hoặc sự an toàn của bản thân.

to take care of one's own interests or safety.

Ví dụ
Trong các tình huống xã hội, luôn phải chú ý đến lợi ích của mình để tránh bị tổn thương.In social situations, always mind your back to avoid being hurt.
Đừng tin tưởng mọi người; họ có thể không chú ý đến lợi ích của bạn.Don't trust everyone; they might not mind your back.

Nghĩa 03

để cảnh giác và chú ý, đặc biệt là để tránh những điều bất ngờ hoặc mối đe dọa.

to be alert and watchful, especially to avoid surprises or threats.

Ví dụ
Trong các buổi gặp gỡ xã hội, bạn nên cẩn thận với những người mới.In social gatherings, it's wise to mind your back with new people.
Cô ấy không cẩn thận và bị sốc bởi một bình luận không thân thiện.She didn’t mind her back and got surprised by an unfriendly comment.

Video ngữ cảnh