Bản dịch của từ Mind your back trong tiếng Việt
Mind your back
Idiom

Mind your back(Idiom)
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cảnh giác và chú ý, đặc biệt là để tránh những điều bất ngờ hoặc mối đe dọa.
To be alert and watchful, especially to avoid surprises or threats.
Ví dụ
