Bản dịch của từ Mindful conformity trong tiếng Việt

Mindful conformity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mindful conformity(Noun)

mˈaɪndfəl kənfˈɔːmɪti
ˈmaɪndfəɫ kənˈfɔrməti
01

Việc duy trì ý thức tỉnh về những suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác thể chất của bản thân mà không đưa ra phán xét là một phần của thực hành chánh niệm.

Maintaining a mindful awareness of your thoughts, feelings, and bodily sensations without judging them.

有意识地保持对自己思想、情感和身体感觉的察觉,而不加评判,这就是保持觉知。

Ví dụ
02

Một trạng thái tỉnh thức nâng cao có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc và sức khỏe tinh thần tổng thể.

An elevated state of awareness can boost emotional regulation and overall well-being.

一种提高的认知状态有助于改善情绪调节能力和整体健康。

Ví dụ
03

Tình trạng nhận thức và tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, thường dẫn đến việc hiểu rõ bản thân và môi trường xung quanh hơn.

Being aware and paying attention to the present moment often leads to a deeper understanding of oneself and the surrounding environment.

当我们专注于当下的意识与注意力时,往往能对自己和周围环境有更深刻的理解。

Ví dụ