Bản dịch của từ Mineral mining trong tiếng Việt

Mineral mining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineral mining(Noun)

mˈɪnərəl mˈaɪnɪŋ
ˈmɪnɝəɫ ˈmaɪnɪŋ
01

Quá trình khai thác khoáng sản từ lòng đất

The process of obtaining minerals from the ground

Ví dụ
02

Việc khai thác các khoáng sản quý giá hoặc các vật liệu địa chất khác từ lòng đất.

The extraction of valuable minerals or other geological materials from the earth

Ví dụ
03

Một ngành công nghiệp tập trung vào việc khai thác và chế biến khoáng sản.

An industry focused on the extraction and processing of minerals

Ví dụ