Bản dịch của từ Mineral mining trong tiếng Việt
Mineral mining
Noun [U/C]

Mineral mining(Noun)
mˈɪnərəl mˈaɪnɪŋ
ˈmɪnɝəɫ ˈmaɪnɪŋ
02
Việc khai thác các khoáng sản quý giá hoặc các vật liệu địa chất khác từ lòng đất.
The extraction of valuable minerals or other geological materials from the earth
Ví dụ
03
Một ngành công nghiệp tập trung vào việc khai thác và chế biến khoáng sản.
An industry focused on the extraction and processing of minerals
Ví dụ
