Bản dịch của từ Mineral rich trong tiếng Việt

Mineral rich

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineral rich(Phrase)

mˈɪnərəl ʀˈɪtʃ
ˈmɪnɝəɫ ˈrɪtʃ
01

Giàu các khoáng chất cần thiết cho sức khỏe

Rich in essential minerals vital for health.

富含对健康至关重要的矿物质

Ví dụ
02

Chứa hàm lượng khoáng chất cao

Contains a high concentration of minerals.

含有高浓度的矿物质。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường dùng để mô tả đất màu mỡ hoặc nguồn tài nguyên giàu dinh dưỡng

A term commonly used to describe fertile land or nutrient-rich resources.

这个术语常用来形容肥沃的土地或者富含营养的资源。

Ví dụ