Anh - Việt

Bản dịch của từ Miniature trong tiếng Việt

miniature

AdjectiveVerbNoun

miniature (Adjective)

/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Rất nhỏ so với kích thước thông thường của loại đó; giống bản thu nhỏ của vật lớn hơn.

Very small of its kind.

Ví dụ
Công viên thu nhỏ trưng bày bản sao nhỏ của các địa danh nổi tiếng.The miniature park displayed tiny replicas of famous landmarks.
Cô ấy mặc phiên bản thu nhỏ của chiếc váy thanh lịch của mẹ.She wore a miniature version of her mother's elegant dress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của miniature (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

miniature

thu nhỏ

-

-

miniature (Verb)

/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Thu nhỏ, mô phỏng hoặc thể hiện cái gì đó ở quy mô nhỏ hơn so với thực tế.

Represent on a smaller scale.

Ví dụ
Cô ấy quyết định thu nhỏ bản đồ thành phố cho dự án quy hoạch đô thị.She decided to miniature the city layout for the urban planning project.
Nghệ sĩ sẽ thu nhỏ các địa danh nổi tiếng trong bức tranh.The artist will miniature the famous landmarks in the painting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

miniature (Noun)

/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một vật có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước thật, đặc biệt là bản sao hoặc mô hình thu nhỏ của vật thật.

A thing that is much smaller than normal especially a small replica or model.

Ví dụ
Cô ấy sưu tập tượng nhỏ của các danh lam thắng cảnh.She collects miniature figurines of famous landmarks.
Bảo tàng trưng bày phiên bản nhỏ của thành phố.The museum displayed a miniature version of the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh