miniature
AdjectiveVerbNoun
miniature (Adjective)
/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI
Ví dụ
Công viên thu nhỏ trưng bày bản sao nhỏ của các địa danh nổi tiếng.The miniature park displayed tiny replicas of famous landmarks.
Cô ấy mặc phiên bản thu nhỏ của chiếc váy thanh lịch của mẹ.She wore a miniature version of her mother's elegant dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của miniature (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
miniature thu nhỏ | - | - |
miniature (Verb)
/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định thu nhỏ bản đồ thành phố cho dự án quy hoạch đô thị.She decided to miniature the city layout for the urban planning project.
Nghệ sĩ sẽ thu nhỏ các địa danh nổi tiếng trong bức tranh.The artist will miniature the famous landmarks in the painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
miniature (Noun)
/mˌɪnətʃˌɝ/
/mˈɪniətʃəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy sưu tập tượng nhỏ của các danh lam thắng cảnh.She collects miniature figurines of famous landmarks.
Bảo tàng trưng bày phiên bản nhỏ của thành phố.The museum displayed a miniature version of the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miniature" thường được hiểu là một mẫu vật hoặc phiên bản thu nhỏ của một đối tượng lớn hơn. Trong tiếng Anh, "miniature" được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ, đánh dấu sự thu nhỏ về kích thước hoặc tỷ lệ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, phụ âm "t" ở cuối từ có thể được phát âm mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.