Bản dịch của từ Miniature trong tiếng Việt

Miniature

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniature(Adjective)

mˌɪnətʃˌɝ
mˈɪniətʃəɹ
01

Rất nhỏ so với kích thước thông thường của loại đó; giống bản thu nhỏ của vật lớn hơn.

Very small of its kind.

微型的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Miniature (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Miniature

Thu nhỏ

-

-

Miniature(Verb)

mˌɪnətʃˌɝ
mˈɪniətʃəɹ
01

Thu nhỏ, mô phỏng hoặc thể hiện cái gì đó ở quy mô nhỏ hơn so với thực tế.

Represent on a smaller scale.

缩小版

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Miniature(Noun)

mˌɪnətʃˌɝ
mˈɪniətʃəɹ
01

Một vật có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước thật, đặc biệt là bản sao hoặc mô hình thu nhỏ của vật thật.

A thing that is much smaller than normal especially a small replica or model.

微型物品,尤其是小型复制品或模型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ