miniaturisation
VerbNoun
miniaturisation (Verb)
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Công ty tập trung vào việc làm cho sản phẩm nhỏ gọn để tiện lợi.The company focused on miniaturising their products for convenience.
Việc thu nhỏ công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp với nhau.Miniaturising technology has revolutionized the way we communicate with each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
miniaturisation (Noun)
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Thu nhỏ công nghệ đã làm cho điện thoại thông minh mạnh mẽ hơn và dễ dàng mang theo.Miniaturisation of technology has made smartphones more powerful and portable.
Việc thu nhỏ máy ảnh đã làm cho nghệ thuật chụp ảnh đổi mới, làm cho nó dễ tiếp cận với mọi người.The miniaturisation of cameras has revolutionized photography, making it accessible to all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "miniaturisation" (hay "miniaturization" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ quá trình thu nhỏ kích thước của một sản phẩm hoặc hệ thống, thường nhằm tăng tính di động hoặc hiệu suất. Trong kỹ thuật và công nghệ, sự thu nhỏ này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các thiết bị điện tử, máy tính và các sản phẩm tiêu dùng khác. Ở ngữ cảnh sử dụng, "miniaturisation" thường nhấn mạnh đến tính năng và khả năng tiết kiệm không gian, còn "miniaturization" có thể mang sắc thái rộng hơn.