Anh - Việt

Bản dịch của từ Miniaturisation trong tiếng Việt

miniaturisation

VerbNoun

miniaturisation (Verb)

/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước.

To make something small in size.

Ví dụ
Công ty tập trung vào việc làm cho sản phẩm nhỏ gọn để tiện lợi.The company focused on miniaturising their products for convenience.
Việc thu nhỏ công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp với nhau.Miniaturising technology has revolutionized the way we communicate with each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

miniaturisation (Noun)

/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
/mˌɪniətʃɚəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho một vật, thiết bị hoặc hệ thống trở nên nhỏ hơn về kích thước.

The act or process of making something small in size.

Ví dụ
Thu nhỏ công nghệ đã làm cho điện thoại thông minh mạnh mẽ hơn và dễ dàng mang theo.Miniaturisation of technology has made smartphones more powerful and portable.
Việc thu nhỏ máy ảnh đã làm cho nghệ thuật chụp ảnh đổi mới, làm cho nó dễ tiếp cận với mọi người.The miniaturisation of cameras has revolutionized photography, making it accessible to all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh