Bản dịch của từ Minimum height trong tiếng Việt

Minimum height

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimum height(Phrase)

mˈɪnɪməm hˈeɪt
ˈmɪnɪməm ˈheɪt
01

Chiều cao thấp nhất được phép của một vật thể hoặc cấu trúc

The minimum permissible height for an object or structure.

物体或结构的最低允许高度

Ví dụ
02

Chiều cao tối thiểu cần thiết để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định

The minimum height required to ensure safety or comply with regulations.

为了安全或合规的最低高度要求

Ví dụ
03

Ngưỡng thấp nhất về chiều cao cho một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định

The minimum height standard for a specific criterion or purpose.

某个标准或用途的最低高度要求

Ví dụ