ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Minimum payment
Số tiền thấp nhất cần phải trả để tránh bị phạt hoặc phí trễ hạn.
The minimum amount you need to pay to avoid penalties or late fees.
最低应支付的金额,以避免罚款或逾期费用。
Số tiền thanh toán thấp nhất mà chủ nợ hoặc người cho vay chấp nhận trong một kỳ thanh toán.
This is the minimum amount that a creditor or lender is willing to accept in a payment cycle.
在一个还款周期内,债权人或贷款人能接受的最低还款金额。
Số tiền cần trả định kỳ để duy trì dịch vụ hoặc tài khoản.
The recurring fee required to keep the service or account active.
为维持服务或账户而需定期支付的必需金额。