minimum value
Noun
minimum value (Noun)
/mˈɪnəməm vˈælju/
/mˈɪnəməm vˈælju/
AI
Ví dụ
Giá trị tối thiểu cho trợ cấp an sinh xã hội là 1.500 đô la mỗi tháng.The minimum value for social security benefits is $1,500 monthly.
Không có giá trị tối thiểu cho các khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương.There is not a minimum value for donations to local charities.
Nghĩa 02
Mức độ tối thiểu về chất lượng hoặc hiệu suất được yêu cầu.
The minimum level of quality or performance required.
Ví dụ
Giá trị tối thiểu cho nhà ở xã hội nên được tăng lên 1.000 đô la.The minimum value for social housing should be increased to $1,000.
Giá trị tối thiểu của hỗ trợ xã hội không đủ cho các gia đình.The minimum value of social support is not enough for families.
Ví dụ
Giá trị tối thiểu của thu nhập năm 2022 là 30,000 đô la ở Seattle.The minimum value of income in 2022 was $30,000 in Seattle.
Giá trị tối thiểu của hỗ trợ xã hội không đủ cho nhiều gia đình.The minimum value of social support is not enough for many families.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giá trị tối thiểu là khái niệm trong toán học và thống kê, chỉ ra giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp số liệu hoặc hàm số. Trong ngữ cảnh toán học, nó thường được sử dụng để xác định điểm thấp nhất mà một hàm số đạt được. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, "minimum" trong tiếng Anh Anh có thể được phát âm âm tiết hơn so với tiếng Anh Mỹ.