Anh - Việt

Bản dịch của từ Minimum value trong tiếng Việt

minimum value

Noun

minimum value (Noun)

/mˈɪnəməm vˈælju/
/mˈɪnəməm vˈælju/
AI

Nghĩa 01

Số lượng hoặc số lượng ít nhất hoặc nhỏ nhất có thể, có thể đạt được hoặc yêu cầu.

The least or smallest amount or quantity possible, attainable, or required.

Ví dụ
Giá trị tối thiểu cho trợ cấp an sinh xã hội là 1.500 đô la mỗi tháng.The minimum value for social security benefits is $1,500 monthly.
Không có giá trị tối thiểu cho các khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương.There is not a minimum value for donations to local charities.

Nghĩa 02

Mức độ tối thiểu về chất lượng hoặc hiệu suất được yêu cầu.

The minimum level of quality or performance required.

Ví dụ
Giá trị tối thiểu cho nhà ở xã hội nên được tăng lên 1.000 đô la.The minimum value for social housing should be increased to $1,000.
Giá trị tối thiểu của hỗ trợ xã hội không đủ cho các gia đình.The minimum value of social support is not enough for families.

Nghĩa 03

Trong toán học, điểm thấp nhất trong một tập hợp giá trị hoặc hàm số.

In mathematics, the lowest point in a given set of values or function.

Ví dụ
Giá trị tối thiểu của thu nhập năm 2022 là 30,000 đô la ở Seattle.The minimum value of income in 2022 was $30,000 in Seattle.
Giá trị tối thiểu của hỗ trợ xã hội không đủ cho nhiều gia đình.The minimum value of social support is not enough for many families.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh