Bản dịch của từ Minimum value trong tiếng Việt
Minimum value

Minimum value(Noun)
Mức độ chất lượng hoặc hiệu suất tối thiểu bắt buộc.
The minimum level of quality or performance required.
所需达到的最低质量或性能标准
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị tối thiểu là khái niệm trong toán học và thống kê, chỉ ra giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp số liệu hoặc hàm số. Trong ngữ cảnh toán học, nó thường được sử dụng để xác định điểm thấp nhất mà một hàm số đạt được. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, "minimum" trong tiếng Anh Anh có thể được phát âm âm tiết hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Giá trị tối thiểu là khái niệm trong toán học và thống kê, chỉ ra giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp số liệu hoặc hàm số. Trong ngữ cảnh toán học, nó thường được sử dụng để xác định điểm thấp nhất mà một hàm số đạt được. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong cách diễn đạt, "minimum" trong tiếng Anh Anh có thể được phát âm âm tiết hơn so với tiếng Anh Mỹ.
