Bản dịch của từ Minion trong tiếng Việt

Minion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minion (Noun)

mˈɪnjən
ˈmɪnjən
01

Một trợ lý nhỏ hoặc người hỗ trợ nhỏ

A small minor assistant or helper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một từ được sử dụng để mô tả người cấp dưới hoặc người hầu.

A word used to describe a subordinate or servant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người hầu hay thuộc hạ của một người quyền lực, đặc biệt là người phục tùng mù quáng hoặc không biết phê phán.

A follower or underling of a powerful person especially a servile or uncritical one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa