Anh - Việt

Bản dịch của từ Minuscule trong tiếng Việt

minuscule

Adjective

minuscule (Adjective)

/miːnˈuːskjuːl/
/ˈminuˈskuɫ/
AI

Nghĩa 01

không đáng kể

extremely small in size or amount

Ví dụ
Số lượng cực nhỏ người tham dự cuộc họp cộng đồng địa phương.The minuscule number of people attended the local community meeting.
Không có cơ hội rất nhỏ để thành công nếu không luyện tập.There is no minuscule chance of success without practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

viết bằng chữ thường

written in or resembling lowercase letters

Ví dụ
Những chữ viết thường nhỏ trong văn bản khiến thí sinh IELTS khó đọc hơn.The minuscule letters in the text make reading harder for IELTS test takers.
Bài luận này không dùng phông chữ viết thường nhỏ nên nhìn rõ và dễ đọc.This essay does not use minuscule fonts, so it looks clear and easy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh