Anh - Việt
minuscule
Adjective
minuscule (Adjective)
/miːnˈuːskjuːl/
/ˈminuˈskuɫ/
AI
Ví dụ
Số lượng cực nhỏ người tham dự cuộc họp cộng đồng địa phương.The minuscule number of people attended the local community meeting.
Không có cơ hội rất nhỏ để thành công nếu không luyện tập.There is no minuscule chance of success without practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
viết bằng chữ thường
written in or resembling lowercase letters
Ví dụ
Những chữ viết thường nhỏ trong văn bản khiến thí sinh IELTS khó đọc hơn.The minuscule letters in the text make reading harder for IELTS test takers.
Bài luận này không dùng phông chữ viết thường nhỏ nên nhìn rõ và dễ đọc.This essay does not use minuscule fonts, so it looks clear and easy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa