Bản dịch của từ Minuscule trong tiếng Việt

Minuscule

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minuscule (Adjective)

miːnˈuːskjuːl
ˈminuˈskuɫ
01

Không đáng kể

Extremely small in size or amount

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết bằng chữ thường

Written in or resembling lowercase letters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa