Bản dịch của từ Minuteman trong tiếng Việt
Minuteman

Minuteman (Noun)
Một thành viên của đội dân quân trong thời Cách mạng Mỹ, người tình nguyện sẵn sàng ra trận trong vòng vài phút khi có lệnh.
A member of a class of militiamen of the American revolutionary period who volunteered to be ready for service at a minutes notice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Minuteman" là thuật ngữ chỉ những thành viên của lực lượng dân quân ở Mỹ vào thế kỷ 18, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Họ được gọi là "minuteman" vì khả năng sẵn sàng chiến đấu ngay lập tức khi có tín hiệu báo động. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch sử và giáo dục ở Mỹ. Minuteman cũng thường được sử dụng để chỉ sự quyết đoán và lòng yêu nước.
"Minuteman" là thuật ngữ chỉ những thành viên của lực lượng dân quân ở Mỹ vào thế kỷ 18, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Họ được gọi là "minuteman" vì khả năng sẵn sàng chiến đấu ngay lập tức khi có tín hiệu báo động. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch sử và giáo dục ở Mỹ. Minuteman cũng thường được sử dụng để chỉ sự quyết đoán và lòng yêu nước.
