Bản dịch của từ Mis selection trong tiếng Việt

Mis selection

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mis selection(Noun)

mɨsˈɛlɨkʃən
mɨsˈɛlɨkʃən
01

Hành động hoặc trường hợp chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm ứng viên hoặc lựa chọn.

An instance of choosing or selecting someone or something from a group of candidates or options.

错误的选择

Ví dụ

Mis selection(Verb)

mɨsˈɛlɨkʃən
mɨsˈɛlɨkʃən
01

Chọn (một thứ, người hoặc phương án) như một hành động đưa ra lựa chọn.

Select as an act of choice.

选择作为一种选择行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh