Bản dịch của từ Misanthropist trong tiếng Việt

Misanthropist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misanthropist(Noun)

mɨsˈænθɹəpɨts
mɨsˈænθɹəpɨts
01

Người ghét loài người, không thích giao tiếp với người khác và tránh xa xã hội loài người.

A person who dislikes humankind and avoids human society.

厌世者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ