Bản dịch của từ Miscommunication. trong tiếng Việt

Miscommunication.

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscommunication. (Noun)

mɪskəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˌmɪskəmˌjunɪˈkeɪʃən
01

Sự không truyền đạt thông tin rõ ràng hoặc chính xác, làm người khác hiểu sai

A failure to communicate clearly or correctly causing misunderstanding

Ví dụ