Bản dịch của từ Miscontented trong tiếng Việt

Miscontented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscontented(Adjective)

mɨskəntˈɛntɨd
mɨskəntˈɛntɨd
01

Cảm thấy không hài lòng, bất mãn hoặc không vừa ý với điều gì.

Discontented dissatisfied displeased.

不满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh