Bản dịch của từ Mise-en-place trong tiếng Việt

Mise-en-place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mise-en-place(Noun)

mˈaɪzənpˌeɪls
mˈaɪzənpˌeɪls
01

Thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa là 'đặt vào chỗ', được sử dụng trong nấu ăn để chỉ công việc chuẩn bị và sắp xếp nguyên liệu trước khi nấu.

A French term meaning 'put in place,' used in cooking to refer to preparing and organizing ingredients before cooking.

一个法语术语,意思是“放到合适的位置”,在烹饪中用来指预先准备和整理食材的过程。

Ví dụ
02

Việc sắp xếp các vật dụng theo thứ tự hoặc cách bố trí cụ thể, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau ngoài nấu ăn.

Arranging items in a specific order or pattern, a practice common in many contexts beyond just cooking.

物品按照特定顺序或布局的排列方式,常用于烹饪之外的各种场合。

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống trong thực hành nấu ăn nhằm nâng cao hiệu quả và năng suất khi chế biến thực phẩm.

A systematic approach to culinary practice aimed at increasing efficiency and productivity in cooking.

在烹饪过程中采用系统化的方法,以提高效率和效果。

Ví dụ