miserably
miserably (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách thảm thương, đáng thương hoặc tồi tệ; rất xấu hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc khinh bỉ.
Diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách thảm thương, đáng thương hoặc tồi tệ; rất xấu hoặc khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc khinh bỉ.
In a pitiable or contemptible manner terribly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách khổ sở, rất buồn bã và bất hạnh; trong trạng thái đau khổ, thảm thương.
Một cách khổ sở, rất buồn bã và bất hạnh; trong trạng thái đau khổ, thảm thương.
In a wretchedly unhappy manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miserably" là một trạng từ mang nghĩa "một cách khốn khổ" hoặc "trong tình trạng đáng thương". Nó thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác tiêu cực, như sự không hài lòng, đau khổ hay bất hạnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo phương ngữ, chẳng hạn như sự nhấn mạnh từ trong các tình huống giao tiếp thông thường ở từng vùng.