Bản dịch của từ Misgiving trong tiếng Việt
Misgiving
Noun [U/C]

Misgiving(Noun)
mɪsɡˈɪvɪŋ
ˈmɪsˌɡɪvɪŋ
01
Cảm giác không chắc chắn về tính phù hợp của một hướng đi.
A sense of uncertainty regarding the suitability of a course of action
Ví dụ
02
Một cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng về kết quả hoặc hậu quả của một điều gì đó.
A feeling of doubt or apprehension about the outcome or consequences of something
Ví dụ
03
Một nỗi lo lắng hoặc quan ngại rằng mọi thứ có thể không diễn ra như đã dự định.
An apprehension or concern that something may not go as planned
Ví dụ
