Bản dịch của từ Mishit trong tiếng Việt

Mishit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mishit(Noun)

ˈmɪshɪt
ˈmɪsˌhɪt
01

Một tình huống cú sút hoặc đá bóng sai cách, lệch hướng hoặc không đúng kỹ thuật.

A case of hitting or kicking the ball incorrectly or in the wrong direction.

一次糟糕或偏离方向的击球或踢球的行为。

Ví dụ

Mishit(Verb)

mɪsˈhɪt
ˌmɪsˈhɪt
01

Lỡ cỡ trong thể thao, đánh bóng hoặc đá bóng sai hướng hoặc không đúng cách

Kicking or hitting the ball improperly or in the wrong direction in various sports

在各种运动中,击打或踢球不准,偏离了正确的方向。

Ví dụ