Anh - Việt

Bản dịch của từ Misinformed trong tiếng Việt

misinformed

AdjectiveVerb

misinformed (Adjective)

/ˈmɪ.sɪnˌfɔrmd/
/ˈmɪ.sɪnˌfɔrmd/
AI

Nghĩa 01

Được thông tin sai; nhận thông tin không đúng hoặc bị hiểu nhầm về sự việc.

wrongly or inaccurately informed.

Ví dụ
Cô ấy bị thông tin sai về hạn chót cho kỳ thi IELTS.She was misinformed about the deadline for the IELTS exam.
Anh ấy không bị thông tin sai về các chủ đề nói cho bài kiểm tra.He was not misinformed about the speaking topics for the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

misinformed (Verb)

/mɪsɪnfˈɔɹmd/
/mɪsɪnfˈɔɹmd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ phân từ của “misinform” — có nghĩa là đã cung cấp thông tin sai, làm cho ai đó hiểu sai hoặc nhận thông tin không chính xác.

past participle of misinform.

Ví dụ
Cô ấy đã thông tin sai cho người theo dõi của mình về sự kiện đó.She misinformed her followers about the event.
Anh ấy chưa bao giờ thông tin sai ai trong cuộc phỏng vấn.He never misinformed anyone during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của misinformed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

misinform

V2

Quá khứ đơn

Past simple

misinformed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

misinformed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

misinforms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

misinforming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh