misinformed
misinformed (Adjective)
Nghĩa 01
Được thông tin sai; nhận thông tin không đúng hoặc bị hiểu nhầm về sự việc.
wrongly or inaccurately informed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
misinformed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của “misinform” — có nghĩa là đã cung cấp thông tin sai, làm cho ai đó hiểu sai hoặc nhận thông tin không chính xác.
past participle of misinform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misinformed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misinform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misinformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misinformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misinforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misinforming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misinformed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc hiểu biết sai về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, cách sử dụng có thể thay đổi theo thói quen và ngữ cảnh. "Misinformed" thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người đã nhận thông tin không chính xác và do đó có thể dẫn đến các quyết định sai lầm.