Bản dịch của từ Mismanagement trong tiếng Việt
Mismanagement
Noun [U/C]

Mismanagement(Noun)
mɪsmˈænɪdʒmənt
mɪsˈmænɪdʒmənt
02
Hành động quản lý một thứ gì đó một cách kém hiệu quả hoặc không tốt.
The act of managing something poorly or ineffectively
Ví dụ
