Bản dịch của từ Missable trong tiếng Việt

Missable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missable(Adjective)

ˈmɪsəbl̩
ˈmɪsəbl̩
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ