Bản dịch của từ Missing pieces trong tiếng Việt
Missing pieces
Phrase

Missing pieces(Phrase)
mˈɪsɪŋ pˈiːsɪz
ˈmɪsɪŋ ˈpisɪz
01
Một cái gì đó chưa hoàn chỉnh hoặc thiếu những yếu tố quan trọng.
Something that is incomplete or lacking in important elements
Ví dụ
02
Thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Not having something that is needed or wanted
Ví dụ
