Bản dịch của từ Missing pieces trong tiếng Việt

Missing pieces

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missing pieces(Phrase)

mˈɪsɪŋ pˈiːsɪz
ˈmɪsɪŋ ˈpisɪz
01

Một cái gì đó chưa hoàn chỉnh hoặc thiếu những yếu tố quan trọng.

Something that is incomplete or lacking in important elements

Ví dụ
02

Thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Not having something that is needed or wanted

Ví dụ
03

Một tình huống mà những phần thiết yếu không có mặt.

A situation where essential parts are absent

Ví dụ