Bản dịch của từ Mission accomplished trong tiếng Việt
Mission accomplished
Phrase

Mission accomplished(Phrase)
mˈɪʃən ˈækəmplˌɪʃt
ˈmɪʃən ˈækəmˈpɫɪʃt
01
Một biểu hiện của sự hài lòng khi đạt được một mục tiêu đã được đặt ra.
An expression of satisfaction upon meeting a predetermined goal
Ví dụ
02
Thường được sử dụng để chỉ sự hoàn thành thành công của một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
Used to signify the successful completion of a specific objective or goal
Ví dụ
03
Một tuyên bố rằng một nhiệm vụ đã được hoàn thành thành công
A declaration that a task has been completed successfully
Ví dụ
