Bản dịch của từ Mission failed trong tiếng Việt

Mission failed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mission failed(Phrase)

mˈɪʃən fˈeɪld
ˈmɪʃən ˈfeɪɫd
01

Thuật ngữ phổ biến trong game hoặc trong quân sự để chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ không thành công

A common term used in gaming or military contexts to refer to failing to complete a mission successfully.

在游戏或军事场合中,常用的一个术语是指任务未能成功完成。

Ví dụ
02

Một tình huống mà mục tiêu đặt ra không đạt được

A situation where the original goal is not achieved.

这个情况指的是预定的目标未能达成。

Ví dụ
03

Một cách nói thể hiện rằng công việc hoặc mục tiêu không thể hoàn thành thành công

It's used to indicate that a task or goal can't be successfully accomplished.

这是用来表示某项任务或目标无法顺利完成的表达方式。

Ví dụ