Bản dịch của từ Mission failed trong tiếng Việt
Mission failed
Phrase

Mission failed(Phrase)
mˈɪʃən fˈeɪld
ˈmɪʃən ˈfeɪɫd
Ví dụ
02
Một tình huống mà mục tiêu đặt ra không đạt được
A situation where the original goal is not achieved.
这个情况指的是预定的目标未能达成。
Ví dụ
03
Một cách nói thể hiện rằng công việc hoặc mục tiêu không thể hoàn thành thành công
It's used to indicate that a task or goal can't be successfully accomplished.
这是用来表示某项任务或目标无法顺利完成的表达方式。
Ví dụ
