Bản dịch của từ Mission statement trong tiếng Việt
Mission statement

Mission statement (Noun)
Tuyên bố về sứ mệnh của một tổ chức.
A declaration of the mission of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tài liệu phác thảo các mục tiêu và mục đích của công ty.
A document that outlines a companys goals and objectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản tóm tắt chính thức về mục tiêu và giá trị của một công ty hoặc tổ chức.
A formal summary of the aims and values of a company or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tuyên bố sứ mệnh (mission statement) là một tuyên ngôn ngắn gọn nhằm xác định mục tiêu, giá trị cốt lõi và hướng đi lâu dài của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Tuyên bố này giúp lãnh đạo và nhân viên hiểu rõ về mục tiêu chung, từ đó định hướng hành động và quyết định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với nghĩa và cách viết không có sự khác biệt đáng kể.
Tuyên bố sứ mệnh (mission statement) là một tuyên ngôn ngắn gọn nhằm xác định mục tiêu, giá trị cốt lõi và hướng đi lâu dài của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Tuyên bố này giúp lãnh đạo và nhân viên hiểu rõ về mục tiêu chung, từ đó định hướng hành động và quyết định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với nghĩa và cách viết không có sự khác biệt đáng kể.
