Bản dịch của từ Mission statement trong tiếng Việt

Mission statement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mission statement (Noun)

mˈɪʃən stˈeɪtmənt
mˈɪʃən stˈeɪtmənt
01

Tuyên bố về sứ mệnh của một tổ chức.

A declaration of the mission of an organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tài liệu phác thảo các mục tiêu và mục đích của công ty.

A document that outlines a companys goals and objectives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bản tóm tắt chính thức về mục tiêu và giá trị của một công ty hoặc tổ chức.

A formal summary of the aims and values of a company or organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh