Bản dịch của từ Misunderstanding trong tiếng Việt

Misunderstanding

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misunderstanding (Noun)

mɪsˈʌndəstˌændɪŋ
mɪˈsəndɝˌstændɪŋ
01

Một cách hiểu hoặc cảm nhận khác với ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

An interpretation or perception that differs from the intended meaning

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự bất đồng hoặc xung đột do hiểu lầm trong giao tiếp.

A disagreement or conflict due to miscommunication

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự không hiểu biết điều gì một cách chính xác

A failure to understand something correctly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa