Bản dịch của từ Miticide trong tiếng Việt

Miticide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miticide(Noun)

mˈɪtɪsaɪd
mˈɪtɪsaɪd
01

Chất hoặc hóa chất dùng để tiêu diệt ve, nhện nhỏ hoặc các loại mạt (côn trùng nhỏ giống ve).

A substance used to kill mites.

杀螨剂

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh