Bản dịch của từ Mitigate trong tiếng Việt

Mitigate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitigate(Verb)

mˈɪtɪɡˌeɪt
ˈmɪtəˌɡeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ