Bản dịch của từ Mitochondrial dna trong tiếng Việt

Mitochondrial dna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitochondrial dna (Noun)

mˌaɪtəkˈɑndɹiəl dˈiˌɛnˈeɪ
mˌaɪtəkˈɑndɹiəl dˈiˌɛnˈeɪ
01

Vật liệu gen được tìm thấy trong ty thể, được di truyền chỉ từ mẹ.

The genetic material found in mitochondria, which is inherited only from the mother.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một cấu trúc trong tế bào có trách nhiệm sản xuất năng lượng.

A structure within cells that is responsible for producing energy.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Dna ty thể có thể cung cấp thông tin về sinh học tiến hóa và tổ tiên.

Mitochondrial dna can provide insights into evolutionary biology and ancestry.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mitochondrial dna cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mitochondrial dna

Không có idiom phù hợp