Bản dịch của từ Mitochondrial dna trong tiếng Việt
Mitochondrial dna
Noun [U/C]

Mitochondrial dna (Noun)
mˌaɪtəkˈɑndɹiəl dˈiˌɛnˈeɪ
mˌaɪtəkˈɑndɹiəl dˈiˌɛnˈeɪ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một cấu trúc trong tế bào có trách nhiệm sản xuất năng lượng.
A structure within cells that is responsible for producing energy.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Dna ty thể có thể cung cấp thông tin về sinh học tiến hóa và tổ tiên.
Mitochondrial dna can provide insights into evolutionary biology and ancestry.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Mitochondrial dna
Không có idiom phù hợp