ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mitotic
Đặc trưng bởi sự phân bố của các nhiễm sắc thể trong nhân tế bào trong quá trình phân chia tế bào
Characterized by how chromosomes are distributed within the nucleus during cell division.
它的特徵在於細胞分裂過程中,染色體在細胞核中的分佈情況。
Liên quan đến quá trình hình thành tế bào con từ tế bào cha
Regarding the formation of daughter cells from a mother cell.
关于从母细胞到子细胞的形成过程。
Liên quan đến quá trình phân chia tế bào trong quá trình phân chia tế bào
Regarding the process of cell division, especially mitosis.
关于细胞分裂的过程,特别是有丝分裂的过程。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mitotic/