Bản dịch của từ Mitotic trong tiếng Việt

Mitotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitotic(Adjective)

mɪtˈɒtɪk
mɪˈtɑtɪk
01

Đặc trưng bởi sự phân bố của các nhiễm sắc thể trong nhân tế bào trong quá trình phân chia tế bào

Characterized by how chromosomes are distributed within the nucleus during cell division.

它的特徵在於細胞分裂過程中,染色體在細胞核中的分佈情況。

Ví dụ
02

Liên quan đến quá trình hình thành tế bào con từ tế bào cha

Regarding the formation of daughter cells from a mother cell.

关于从母细胞到子细胞的形成过程。

Ví dụ
03

Liên quan đến quá trình phân chia tế bào trong quá trình phân chia tế bào

Regarding the process of cell division, especially mitosis.

关于细胞分裂的过程,特别是有丝分裂的过程。

Ví dụ

Họ từ