Bản dịch của từ Mitotic trong tiếng Việt
Mitotic
Adjective

Mitotic(Adjective)
mɪtˈɒtɪk
mɪˈtɑtɪk
01
Đặc trưng bởi sự phân bố của nhiễm sắc thể trong nhân tế bào trong quá trình phân chia tế bào.
Characterized by the distribution of chromosomes in the cell nucleus during cell division
Ví dụ
Ví dụ
