Bản dịch của từ Mix up trong tiếng Việt

Mix up

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mix up(Verb)

mˈɪksəp
mˈɪksəp
01

Nhầm lẫn một thứ với thứ khác; nghĩ rằng hai thứ (người, vật, ý tưởng) là cùng một thứ trong khi thực ra không phải.

Confuse one thing with another.

混淆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết hợp hoặc trộn lẫn các thứ theo cách gây nhầm lẫn hoặc làm rối tung; làm cho mọi thứ lẫn lộn và khó phân biệt.

Combine things in a way that causes confusion or disorder.

混合造成混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mix up(Noun)

mˈɪksəp
mˈɪksəp
01

Một sai sót do nhầm lẫn hoặc lộn xộn; tình huống bị rối khiến xảy ra lỗi

A mistake caused by confusion or disorder.

混淆造成的错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng rối ren, lộn xộn hoặc bối rối, khi mọi thứ không rõ ràng và gây khó khăn cho việc sắp xếp hoặc hiểu.

A state of confusion or disorder.

混乱状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh