Bản dịch của từ Ml trong tiếng Việt
Ml

Ml(Noun)
Millilit [viết tắt]
Ml — abbreviation for milliliter (a unit of volume equal to one thousandth of a liter)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ml (informal: mL) — English: milliliter (formal). Từ viết tắt dùng như danh từ, thường viết tắt cho đơn vị thể tích nhỏ. Đây là đơn vị đo thể tích bằng một phần nghìn lít, dùng trong y tế, nấu ăn và khoa học. Dùng dạng chính thức “milliliter” hoặc “millilitre” trong văn bản khoa học và kỹ thuật; dùng “ml” hoặc “mL” khi ghi nhanh, trong nhãn, công thức nấu ăn hoặc giao tiếp hàng ngày.
ml (informal: mL) — English: milliliter (formal). Từ viết tắt dùng như danh từ, thường viết tắt cho đơn vị thể tích nhỏ. Đây là đơn vị đo thể tích bằng một phần nghìn lít, dùng trong y tế, nấu ăn và khoa học. Dùng dạng chính thức “milliliter” hoặc “millilitre” trong văn bản khoa học và kỹ thuật; dùng “ml” hoặc “mL” khi ghi nhanh, trong nhãn, công thức nấu ăn hoặc giao tiếp hàng ngày.
