Anh - Việt

Bản dịch của từ Mm trong tiếng Việt

MM

Noun

MM (Noun)

/ˈɛm/
/ˈɛm/
AI

Nghĩa 01

Viết tắt của milimét, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.

Abbreviation for millimeter a unit of length in the metric system

Ví dụ
Kích thước giấy rộng 210 mm để làm tờ rơi xã hội.The paper size is 210 mm wide for the social flyer.
Khoảng cách xã hội không được dưới 1500 mm ở nơi công cộng.Social distance is not less than 1500 mm in public places.

Nghĩa 02

Một số La Mã đại diện cho 2000

A Roman numeral representing 2000

Ví dụ
Năm 2020, có hai nghìn người tham dự sự kiện xã hội tại New York.In 2020, MM people attended the social event in New York.
Cuối tuần trước, không có hai nghìn khách tham dự buổi gặp mặt xã hội.There were not MM guests at the social gathering last weekend.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một phần nghìn của một đơn vị, thường được dùng trong các ngữ cảnh đo lường.

A term used to denote a thousandth of a unit often used in measurement contexts

Ví dụ
Dự án tốn tổng cộng 5 triệu đô la kinh phí.The project cost was 5 MM dollars in total funding.
Báo cáo không đề cập đến số tiền tính bằng đơn vị triệu.The report did not mention any amount in MM units.

Video ngữ cảnh