Bản dịch của từ Mm trong tiếng Việt

Mm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mm(Noun)

01

Millimet [viết tắt]

Mm (abbreviation for millimetre) — a unit of length equal to one thousandth of a metre, commonly used to measure small distances or sizes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh