Bản dịch của từ Mm trong tiếng Việt
Mm

Mm(Noun)
Millimet [viết tắt]
Mm (abbreviation for millimetre) — a unit of length equal to one thousandth of a metre, commonly used to measure small distances or sizes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mm (informal: hmm, tiếng lầm bầm) — từ cảm thán/âm tiết dùng để biểu thị suy nghĩ, ngờ vực, đồng ý nhẹ hoặc do dự; chức năng tương tự 'hmm' trong tiếng Anh. Là tiếng cảm thán, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chat khi người nói suy ngẫm, do dự hay phản hồi ngắn; nên dùng trong tình huống thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
mm (informal: hmm, tiếng lầm bầm) — từ cảm thán/âm tiết dùng để biểu thị suy nghĩ, ngờ vực, đồng ý nhẹ hoặc do dự; chức năng tương tự 'hmm' trong tiếng Anh. Là tiếng cảm thán, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chat khi người nói suy ngẫm, do dự hay phản hồi ngắn; nên dùng trong tình huống thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
