Bản dịch của từ Mnemonic trong tiếng Việt

Mnemonic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mnemonic(Noun)

nimˈɑnɪk
nɪmˈɑnɪk
01

Một hệ thống như mẫu chữ cái, ý tưởng hoặc sự liên tưởng giúp ghi nhớ điều gì đó.

A system such as a pattern of letters, ideas, or associations which assists in remembering something.

Ví dụ

Mnemonic(Adjective)

nimˈɑnɪk
nɪmˈɑnɪk
01

Hỗ trợ hoặc được thiết kế để hỗ trợ bộ nhớ.

Aiding or designed to aid the memory.

Ví dụ

Dạng tính từ của Mnemonic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mnemonic

Gợi nhớ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ