moan
moan (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức quá khứ (đã xảy ra) và phân từ quá khứ của động từ “moan” — nghĩa là đã phát ra tiếng rên rỉ, than van hoặc kêu ca.
simple past and past participle of moan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của moan (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | moan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | moaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | moaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | moans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | moaning |
Kết hợp từ của moan (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rên la và rên rỉ moan and groan | Mọi người thường than van và rên rỉ về giao thông ở thành phố lớn. People often moan and groan about the traffic in big cities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moan" có nghĩa là phát ra âm thanh thể hiện sự đau đớn hoặc không hài lòng. Trong tiếng Anh, "moan" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ. Ở dạng động từ, nó chỉ hành động phát ra tiếng rên rỉ; còn ở dạng danh từ, nó mô tả âm thanh đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "moan" đều mang nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay sử dụng, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó để chỉ những phàn nàn về tình huống sống hàng ngày nhiều hơn.