moaning
moaning (Verb)
Nghĩa 01
Than vãn, phàn nàn trong giọng nhỏ, thường là thở dài hoặc kêu than một cách buồn bã hoặc khó chịu.
complaining in a low voice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phát ra tiếng rên rỉ, than vãn hoặc tiếng kêu buồn bã, đau khổ (thường là âm thanh kéo dài, biểu lộ cảm xúc như đau, khó chịu hoặc than phiền).
making an expressive or plaintive sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của moaning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | moan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | moaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | moaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | moans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | moaning |
moaning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Moaning" là danh từ và động từ miêu tả âm thanh phát ra từ miệng do sự bức bối, đau đớn hoặc phàn nàn. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự biểu lộ cảm xúc tiêu cực, có thể liên quan đến đau đớn thể xác hoặc trạng thái không hài lòng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "moaning" xuất hiện tương tự, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường mang ngữ nghĩa châm biếm hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi ở Mỹ, từ có thể được dùng một cách tế nhị hơn để diễn tả nỗi đau.