Anh - Việt

Bản dịch của từ Moaning trong tiếng Việt

moaning

VerbNoun

moaning (Verb)

/mˈoʊnɪŋ/
/mˈoʊnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Than vãn, phàn nàn trong giọng nhỏ, thường là thở dài hoặc kêu than một cách buồn bã hoặc khó chịu.

complaining in a low voice.

Ví dụ
Cô ấy đang rên rỉ về việc phải xếp hàng dài tại sự kiện xã hội.She was moaning about the long lines at the social event.
Các sinh viên đang rên rỉ về những quy định nghiêm ngặt trong câu lạc bộ xã hội.The students were moaning about the strict rules in the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra tiếng rên rỉ, than vãn hoặc tiếng kêu buồn bã, đau khổ (thường là âm thanh kéo dài, biểu lộ cảm xúc như đau, khó chịu hoặc than phiền).

making an expressive or plaintive sound.

Ví dụ
Cô ấy đang rên rỉ về những hàng dài ở văn phòng an sinh xã hội.She was moaning about the long lines at the social security office.
Bất chấp những lời phàn nàn, tiếng rên rỉ vẫn tiếp tục trong suốt cuộc họp.Despite the complaints, the moaning continued throughout the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của moaning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

moan

V2

Quá khứ đơn

Past simple

moaned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

moaned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

moans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

moaning

moaning (Noun)

/mˈoʊnɪŋ/
/mˈoʊnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh phát ra khi ai đó rên rỉ hoặc than vãn (thường là tiếng rên, tiếng than nhẹ thể hiện đau, khó chịu, buồn bã hoặc khoái cảm).

a sound made while moaning.

Ví dụ
Có thể nghe thấy tiếng rên rỉ của đám đông từ xa.The moaning of the crowd could be heard from afar.
Tiếng rên rỉ của những người biểu tình vang vọng khắp các đường phố.The moaning of the protesters echoed through the streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, "moaning" nghĩa là than phiền, phàn nàn hoặc phản đối một cách không thoải mái; kêu ca về điều gì đó khiến người ta không hài lòng.

complaint or protest.

Ví dụ
Việc cô liên tục rên rỉ về các chính sách của chính phủ khiến mọi người khó chịu.Her constant moaning about the government policies annoyed everyone.
Tiếng rên rỉ của công chúng về việc thiếu cơ sở chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn hơn.The public's moaning about the lack of healthcare facilities is growing louder.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh