Bản dịch của từ Mob-capped trong tiếng Việt

Mob-capped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mob-capped (Adjective)

mˈɑbkˌɑpt
mˈɑbkˌɑpt
01

Mô tả người (hoặc tượng, hình ảnh) đội mũ kiểu “mob cap” — một loại mũ vải tròn, có chun hoặc nếp, thường xòe và ôm quanh đầu (thường thấy ở phụ nữ trong các bối cảnh lịch sử hoặc nội trợ ngày xưa).

That wears a mob cap.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh