Bản dịch của từ Mobbing trong tiếng Việt
Mobbing

Mobbing(Verb)
Dạng động từ của Mobbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mob |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mobbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mobbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mobs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mobbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mobbing là khái niệm chỉ hành vi quấy rối tâm lý mà một nhóm người cố ý nhắm đến một cá nhân, thường xảy ra trong môi trường công sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý và xã hội. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng khá tương đồng, nhưng trong văn viết, "mobbing" trong tiếng Anh có thể được dùng kết hợp với các thuật ngữ như "bullying" hoặc "harassment", làm tăng tính chính xác của ngữ cảnh.
Từ "mobbing" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "mob", có nghĩa là tấn công hoặc quấy rối. Nguồn gốc của nó có thể được truy nguyên từ tiếng La Tinh "mānsu" (tức là “người vô tổ chức”). Mobbing thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối hoặc áp bức của một nhóm người đối với một cá nhân, chủ yếu trong môi trường làm việc. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng xã hội hiện nay nhằm nhận diện và đấu tranh chống lại các hình thức bạo lực tâm lý.
Từ "mobbing" chủ yếu được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học, nhưng tần suất xuất hiện không cao. Trong các bài thi nghe, đọc, viết và nói, từ này thường liên quan đến chủ đề bạo lực tâm lý trong môi trường làm việc hoặc học đường. Trong các ngữ cảnh khác, "mobbing" thường được nhắc đến trong nghiên cứu về hành vi xã hội, động lực nhóm và sức khỏe tâm thần.
Họ từ
Mobbing là khái niệm chỉ hành vi quấy rối tâm lý mà một nhóm người cố ý nhắm đến một cá nhân, thường xảy ra trong môi trường công sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý và xã hội. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng khá tương đồng, nhưng trong văn viết, "mobbing" trong tiếng Anh có thể được dùng kết hợp với các thuật ngữ như "bullying" hoặc "harassment", làm tăng tính chính xác của ngữ cảnh.
Từ "mobbing" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "mob", có nghĩa là tấn công hoặc quấy rối. Nguồn gốc của nó có thể được truy nguyên từ tiếng La Tinh "mānsu" (tức là “người vô tổ chức”). Mobbing thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối hoặc áp bức của một nhóm người đối với một cá nhân, chủ yếu trong môi trường làm việc. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng xã hội hiện nay nhằm nhận diện và đấu tranh chống lại các hình thức bạo lực tâm lý.
Từ "mobbing" chủ yếu được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học, nhưng tần suất xuất hiện không cao. Trong các bài thi nghe, đọc, viết và nói, từ này thường liên quan đến chủ đề bạo lực tâm lý trong môi trường làm việc hoặc học đường. Trong các ngữ cảnh khác, "mobbing" thường được nhắc đến trong nghiên cứu về hành vi xã hội, động lực nhóm và sức khỏe tâm thần.
