Bản dịch của từ Mobile partnership trong tiếng Việt

Mobile partnership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobile partnership(Noun)

mˈəʊbaɪl pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈmoʊbəɫ ˈpɑrtnɝˌʃɪp
01

Một thỏa thuận để chia sẻ tài nguyên, kỹ năng hoặc kiến thức về ứng dụng hoặc nền tảng di động

An arrangement to share resources, skills, or knowledge across mobile apps or platforms.

一种在移动应用或平台上共享资源、技能或知识的合作方式

Ví dụ
02

Liên minh doanh nghiệp tập trung vào thị trường di động

A business alliance focused on the mobile market.

以移动市场为核心的商务联盟

Ví dụ
03

Sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên tập trung vào công nghệ hoặc dịch vụ di động

A collaboration between two or more parties focused on mobile technology or services.

涉及移动技术或服务的两个或多个合作方之间的合作关系

Ví dụ