Bản dịch của từ Moc trong tiếng Việt

Moc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moc(Noun)

mɑk
mɑk
01

Một loại giày mềm, thường làm bằng da hoặc chất liệu dày, không có gót rõ rệt và có phần mũi khâu nổi; gọi chung là giày moccasin.

A moccasin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh