Bản dịch của từ Mock up trong tiếng Việt
Mock up

Mock up (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mock up (Noun)
Một mô hình hoặc bản sao dùng để trình diễn, minh họa hoặc thử nghiệm — thường làm giống sản phẩm thật nhưng không phải là phiên bản hoàn chỉnh để bán.
A model or replica used for demonstration or testing.
Mock up (Phrase)
Tạo một bản nháp hoặc phiên bản sơ bộ của thứ gì đó để xem trước, thử nghiệm hoặc chỉnh sửa trước khi làm bản chính thức
To create a preliminary draft or version of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mock up" dùng để chỉ một mô hình hoặc bản phác thảo được tạo ra nhằm minh họa cho thiết kế hay ý tưởng ban đầu. Trong tiếng Anh, "mock up" có thể được dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Mock up" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế sản phẩm, kiến trúc và kỹ thuật, nhằm kiểm tra tính khả thi trước khi triển khai.
Từ "mock up" dùng để chỉ một mô hình hoặc bản phác thảo được tạo ra nhằm minh họa cho thiết kế hay ý tưởng ban đầu. Trong tiếng Anh, "mock up" có thể được dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và nghĩa cơ bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Mock up" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế sản phẩm, kiến trúc và kỹ thuật, nhằm kiểm tra tính khả thi trước khi triển khai.
