mock-up
mock-up (Noun)
Nghĩa 01
Mẫu thử (bằng mô hình) là bản mẫu thu nhỏ hoặc kích thước thật của một thiết kế hay thiết bị, không hoàn toàn hoạt động, dùng để giảng dạy, trình bày, đánh giá thiết kế, quảng bá hoặc mục đích tham khảo.
A scale or fullsize model of a design or device which is not fully functional used for teaching demonstration design evaluation promotion and other purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bản mẫu/đồ án thử nghiệm (thường đơn giản, độ trung thực thấp) như bản vẽ trên giấy, hình chụp màn hình hoặc bố cục giao diện sơ bộ, mô tả giao diện và các chức năng cơ bản nhưng tương tác hạn chế.
A prototype usually lowfidelity such as paper illustrations screenshots or simple configurations of screens with limited interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mock-up" trong tiếng Anh chỉ một mô hình hoặc bản mẫu được tạo ra để trình bày hoặc thử nghiệm thiết kế của một sản phẩm, thường là trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, kiến trúc hoặc kỹ thuật. Ở Anh và Mỹ, từ này có cùng nghĩa và thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp giống nhau. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với "mock-up" được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Mỹ so với Anh, nơi mà trọng âm có thể rõ hơn.