Bản dịch của từ Mock trong tiếng Việt

Mock

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock (Adjective)

mˈɑk
mˈɑk
01

Không phải thật, làm giả hoặc mô phỏng để giống đồ thật nhưng không nhằm lừa người khác; chỉ để minh họa, thử nghiệm hoặc trang trí.

Not authentic or real, but without the intention to deceive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mock (Noun)

mˈɑk
mˈɑk
01

Các kỳ thi thử hoặc bài kiểm tra giả định được tổ chức để luyện tập, đánh giá trình độ trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Mock examinations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người hoặc vật bị chế giễu, trêu chọc hoặc làm trò cười; đối tượng của sự nhạo báng.

An object of derision.

mock nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mock (Verb)

mˈɑk
mˈɑk
01

Tạo ra một bản sao hoặc mô phỏng của một vật gì đó; làm giống theo nguyên mẫu để trông như thật hoặc giống với bản gốc.

Make a replica or imitation of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chế nhạo, trêu chọc ai một cách khinh bỉ hoặc coi thường; cười nhạo để làm cho người khác xấu hổ hoặc mất mặt.

Tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ