Bản dịch của từ Mock trong tiếng Việt
Mock

Mock (Adjective)
Mock (Noun)
Các kỳ thi thử hoặc bài kiểm tra giả định được tổ chức để luyện tập, đánh giá trình độ trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Mock examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mock" có nghĩa là chế nhạo hoặc giả vờ, thường được sử dụng để chỉ hành động bắt chước với ý định châm biếm. Trong tiếng Anh Mỹ, "mock" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, như trong "mock exam", chỉ bài kiểm tra thử. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "mock" nhưng có thể phổ biến hơn trong diễn ngôn nghề nghiệp và văn hóa. Phiên âm của từ này là /mɒk/ trong tiếng Anh Anh và /mɑk/ trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "mock" có nghĩa là chế nhạo hoặc giả vờ, thường được sử dụng để chỉ hành động bắt chước với ý định châm biếm. Trong tiếng Anh Mỹ, "mock" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, như trong "mock exam", chỉ bài kiểm tra thử. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "mock" nhưng có thể phổ biến hơn trong diễn ngôn nghề nghiệp và văn hóa. Phiên âm của từ này là /mɒk/ trong tiếng Anh Anh và /mɑk/ trong tiếng Anh Mỹ.

