Bản dịch của từ Mockup trong tiếng Việt
Mockup
NounVerb

Mockup (Noun)
mˈɒkʌp
ˈmɑˌkəp
01
Một bản nguyên mẫu hoặc bố cục dự thảo, đặc biệt trong xuất bản, thiết kế web hoặc phát triển sản phẩm.
A prototype or draft layout especially in publishing web design or product development
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mockup (Verb)
mˈɒkʌp
ˈmɑˌkəp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
