Bản dịch của từ Mod trong tiếng Việt

Mod

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mod(Noun)

mˈɔd
mɑd
01

(từ lóng, Anh quốc thập niên 1960) Người trẻ theo phong cách thời trang hiện đại, thích văn hóa và nhạc pop/nhạc hiện đại của thời đó; đối lập với “rocker”.

UK A 1960s British person who dressed in such a style and was interested in modernism and the modern music of the time the opposite of a rocker.

1960年代追求现代风格的英国年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người điều hành hoặc quản lý trên mạng (ví dụ: người kiểm duyệt, quản trị viên trong diễn đàn, nhóm chat hoặc cộng đồng trực tuyến), có nhiệm vụ giám sát nội dung, duy trì trật tự và xử lý vi phạm.

Internet A moderator for example on a discussion forum.

网络管理员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một gói do người chơi tạo ra dùng để thay đổi giao diện, tính năng hoặc cách hoạt động của một trò chơi điện tử (ví dụ thêm nhân vật, bản đồ, giao diện, sửa lỗi hoặc thêm chế độ chơi).

Video games An end usercreated package containing modifications to the look or behaviour of a video game.

游戏修改包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mod (Noun)

SingularPlural

Mod

Mods

Mod(Adjective)

mˈɔd
mɑd
01

Viết tắt của “moderate” — nghĩa là vừa phải, ở mức trung bình, không quá nhiều hoặc quá ít.

Abbreviation of moderate.

适度的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mod(Verb)

mˈɔd
mɑd
01

(trong môi trường Internet, thân mật) Hành động do người quản trị hoặc điều hành diễn đàn thực hiện để kiểm soát, trừng phạt hoặc làm im lặng một người dùng vi phạm quy tắc — ví dụ khóa tài khoản, ẩn bài viết, cấm tạm thời hoặc loại bỏ quyền viết bài.

Transitive Internet informal To moderate to silence or punish a rulebreaking user on a forum especially when done by a moderator.

在论坛上对违规用户进行管理或惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ, theo cách nói thông thường) sửa đổi hoặc tùy chỉnh một vật từ trạng thái ban đầu của nó, thường để cá nhân hóa hoặc nâng cao hiệu năng/hiệu suất của vật đó.

Transitive informal To modify an object from its original condition typically for the purposes of individualizing andor enhancing the performance of the object.

修改物体以提升性能或个性化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh trò chơi điện tử: cài đặt hoặc tạo một 'mod' — tức là thêm, chỉnh sửa hoặc thay đổi nội dung/khả năng của trò chơi bằng các bản mod do người chơi hoặc cộng đồng phát triển.

Video games To install or create a mod.

安装或创建游戏的模组

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mod (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mod

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Modded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Modded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mods

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Modding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ