modelled
modelled (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của modelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | model |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | modelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | modelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | models |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | modelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modelled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "model". Trong tiếng Anh, "model" có nghĩa là tạo ra một hình mẫu hoặc phiên bản để tham khảo hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "modelled" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường viết là "modeled". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết; nghĩa và cách sử dụng của hai phiên bản này nhìn chung khá tương đồng.